kiềm thổ

kiềm thổ

Canxi là một nguyên tố kiềm thổ quan trọng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nhóm nguyên tố hóa học thuộc nhóm IIA trong bảng tuần hoàn: "kiềm thổ" chỉ các nguyên tố như berili (Be), magie (Mg), canxi (Ca), stronti (Sr), bari (Ba) radi (Ra). Các nguyên tố này tính chất hóa học tương tự nhau, như tạo ra dung dịch kiềm khi phản ứng với nước.
    • Hợp chất của các nguyên tố kiềm thổ: Trong ngữ cảnh hóa học, "kiềm thổ" cũng có thể dùng để chỉ các hợp chất như oxit hoặc hiđroxit của các nguyên tố này.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến nhóm nguyên tố kiềm thổ: Dùng để mô tả các chất, phản ứng hoặc tính chất hóa học của nhóm này.
    • tính kiềm nhưng yếu hơn kiềm mạnh: Trong một số ngữ cảnh, "kiềm thổ" chỉ tính chất bazơ trung bình của các hợp chất này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Các kim loại kiềm thổ như canxi magie rất quan trọng trong sinh học. (Canxi magie nguyên tố kiềm thổ cần thiết cho cơ thể sống.)
    • Nước cứng thường chứa nhiều ion kiềm thổ, đặc biệt canxi magie. (Nước cứng hàm lượng cao các ion của nguyên tố kiềm thổ.)
  • Tính từ:

    • Tính chất kiềm thổ của oxit canxi thể hiện qua phản ứng với axit. (Oxit canxi tính chất của nhóm kiềm thổ, phản ứng với axit tạo muối.)
    • Đất hàm lượng kiềm thổ cao thường độ pH trung bình. (Đất chứa nhiều hợp chất kiềm thổ tính axit-bazơ ở mức trung bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kim loại kiềm thổ": cụm từ chuyên ngành chỉ các nguyên tố nhóm IIA.

    • Kim loại kiềm thổ khả năng tạo hợp chất với oxy halogen. (Các nguyên tố nhóm IIA dễ phản ứng với oxy halogen.)
  • "hợp chất kiềm thổ": các chất hóa học chứa nguyên tố kiềm thổ.

    • Hợp chất kiềm thổ như CaCO₃ được dùng trong sản xuất xi măng. (Canxi cacbonat hợp chất kiềm thổ ứng dụng trong công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiềm (danh từ): nhóm nguyên tố IA (kim loại kiềm) như natri, kali.

    • Kim loại kiềm phản ứng mạnh hơn kim loại kiềm thổ với nước. (Nhóm IA tính kiềm mạnh hơn nhóm IIA.)
  • Thổ (danh từ): đất, đất đai; trong hóa học, "thổ" chỉ các nguyên tố nguồn gốc từ đất (như đất hiếm).

    • Nguyên tố thổ thường trong khoáng vật. (Các nguyên tố liên quan đến đất thường xuất hiện trong quặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhóm IIA: ký hiệu hóa học cho nhóm kiềm thổ.
  • Kim loại kiềm thổ: cách gọi phổ biến trong hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "kiềm thổ" thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.